飞机师[fēi jī shī] [飞 机 SƯ]Lưu từKhácphi công; phi công lái máy bayChữ trong từ飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy móc师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên飞机fēi jīHSK 1máy bay教师jiào shīHSK 2giáo viên飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công驾驶员jià shǐ yuánphi công