飞机舱门[fēi jī cāng mén] [飞 机 舱 门]Lưu từKháccửa khoang máy bayChữ trong từ飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy móc舱cāngkhoang门méncổngTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửaXem thêm (3)