飞沫传染[fēi mò chuán rǎn] [飞 沫 传 染]Lưu từKháclây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)Chữ trong từ飞fēibay沫mòbọt传chuántruyền đạt染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm飞往fēi wǎngHSK 7bay đếnXem thêm (3)