飞行模式[fēi xíng mó shì] [飞 行 模 式]Lưu từKhácchế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)Chữ trong từ飞fēibay行xíngđi模móbắt chước式shìloạiTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)