飞行记录[fēi xíng jì lù] [飞 行 记 录]Lưu từKháchồ sơ bayChữ trong từ飞fēibay行xíngđi记jìghi chép录lùghiTừ ghép:飞行记录仪fēi xíng jì lù yímáy ghi chuyến bay飞行记录器fēi xíng jì lù qìmáy ghi chuyến bayTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay登录dēng lùHSK 4đăng nhập飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thúXem thêm (3)