飞鸟时代[fēi niǎo shí dài] [飞 鸟 时 代]Lưu từKhácthời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)Chữ trong từ飞fēibay鸟niǎochim时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại交代jiāo dàiHSK 5bàn giao (nhiệm vụ cho người khác)Xem thêm (3)