首付款[shǒu fù kuǎn] [首 付 款]Lưu từKháctiền trả trướcChữ trong từ首shǒuđầu付fùtrả款kuǎnmụcTừ cùng chữ:首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:首付shǒu fùtiền trả trước