首席代表
[shǒu xí dài biǎo] [首 席 代 表]
trưởng đại diện
首席代表在开幕式上发表了讲话。
shǒu xí dài biǎo zài kāi mù shì shàng fā biǎo le jiǎng huà.Đại biểu trưởng đã phát biểu tại lễ khai mạc.
[shǒu xí dài biǎo] [首 席 代 表]
trưởng đại diện
首席代表在开幕式上发表了讲话。
shǒu xí dài biǎo zài kāi mù shì shàng fā biǎo le jiǎng huà.Đại biểu trưởng đã phát biểu tại lễ khai mạc.