首席财务官[shǒu xí cái wù guān] [首 席 财 务 官]Lưu từKhácgiám đốc tài chính (CFO)Chữ trong từ首shǒuđầu席xíchiếu dệt财cáitiền务wùcông việc官guānquan chứcTừ cùng chữ:首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuXem thêm (3)