香港电台[xiāng gǎng diàn tái] [香 港 电 台]Lưu từKhácĐài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộngChữ trong từ香xiāngthơm港gǎngbến cảng电diànsét台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công香肠xiāng chángHSK 5xúc xích上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)Xem thêm (3)