马利亚纳海沟[mǎ lì yà nà hǎi gōu] [马 利 亚 纳 海 沟]Lưu từKhácRãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)Chữ trong từ马mǎngựa利lìsắc bén亚yàthứ hai纳nànhận海hǎibiển沟gōumươngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:马里亚纳海沟mǎ lǐ yà nà hǎi gōuRãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)