马到成功[mǎ dào chéng gōng] [马 到 成 功]Lưu từKhácthành công ngay lập tức (thành ngữ)Chữ trong từ马mǎngựa到dàođến成chéngthành công功gōnghành động hoặc dịch vụ có côngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố成功chéng gōngHSK 3thành công气功qì gōngHSK 6khí công马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo基本功jī běn gōngHSK 7kỹ năng cơ bản立功lì gōngHSK 8lập công马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一炮而红yī pào ér hóngthành công ngay lập tức (thành ngữ)