一炮而红[yī pào ér hóng] [一 炮 而 红]Lưu từKhácthành công ngay lập tức (thành ngữ); trở nên nổi tiếng ngay lập tứcChữ trong từ一yīmột炮pàosúng thần công而érvà红hóngđỏTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:马到成功mǎ dào chéng gōngthành công ngay lập tức (thành ngữ)