马氏珍珠贝[mǎ shì zhēn zhū bèi] [马 氏 珍 珠 贝]Lưu từKháccon trai ngọc (chi Pinctada)Chữ trong từ马mǎngựa氏shìtên thị tộc珍zhēnvật quý珠zhūhạt贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi