高压清洗机[gāo yā qīng xǐ jī] [高 压 清 洗 机]Lưu từKhácmáy rửa áp lực caoChữ trong từ高gāocao压yāđè清qīng(nước, v.v.) trong洗xǐrửa机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay高兴gāo xìngHSK 1vui电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thôngXem thêm (3)