高压锅[gāo yā guō] [高 压 锅]Lưu từKhácnồi áp suấtChữ trong từ高gāocao压yāđè锅guōnồiTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快锅kuài guōnồi áp suất (Đài Loan)压力锅yā lì guōnồi áp suấtVí dụ trong bài học厨师把牛肉放进高压锅里慢慢炖煮。chú shī bǎ niú ròu fàng jìn gāo yā guō lǐ màn màn dùn zhǔ.Đầu bếp cho thịt bò vào nồi áp suất ninh nhừ.