高发人群[gāo fā rén qún] [高 发 NHÂN 群]Lưu từKhác(y học) nhóm nguy cơ caoChữ trong từ高gāocao发fāgửi đi人rénNHÂNngười群qúnnhómTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao人群rén qúnHSK 3đám đông高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)