高层建筑
[gāo céng jiàn zhù] [高 层 建 筑]
tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
这里的地质稳定,非常适合建造高层建筑。
zhè lǐ de dì zhì wěn dìng, fēi cháng shì hé jiàn zào gāo céng jiàn zhù.Địa chất ở đây ổn định, rất thích hợp để xây dựng nhà cao tầng.
这栋高层建筑共有四十八层,是本市最高的楼。
zhè dòng gāo céng jiàn zhù gòng yǒu sì shí bā céng, shì běn shì zuì gāo de lóu.Tòa nhà cao tầng này có tổng cộng bốn mươi tám tầng, là tòa nhà cao nhất thành phố.