高峰会[gāo fēng huì] [高 峰 会]Lưu từKháccuộc họp thượng đỉnhChữ trong từ高gāocao峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọn会huìcó thểTừ ghép:高峰会议gāo fēng huì yìhội nghị thượng đỉnhTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp高兴gāo xìngHSK 1vui晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hộiXem thêm (3)