高峰会议[gāo fēng huì yì] [高 峰 会 议]Lưu từKháchội nghị thượng đỉnhChữ trong từ高gāocao峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọn会huìcó thể议yìbình luậnTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:峰会fēng huìHSK 6hội nghị thượng đỉnh