高筋面粉[gāo jīn miàn fěn] [高 筋 面 粉]Lưu từKhácbột làm bánh mì; bột mì cứngChữ trong từ高gāocao筋jīncơ面miànmặt粉fěnbộtTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)Ví dụ trong bài học制作优质面包需要高筋面粉。zhì zuò yōu zhì miàn bāo xū yào gāo jīn miàn fěn.Làm bánh mì chất lượng cao cần bột mì hàm lượng gluten cao.