高级语言[gāo jí yǔ yán] [高 级 语 言]Lưu từKhác(máy tính) ngôn ngữ bậc caoChữ trong từ高gāocao级jícấp语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao发言fā yánHSK 3phát biểu高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)