高视阔步[gāo shì kuò bù] [高 视 阔 步]Lưu từKhácđi đứng vênh váoChữ trong từ高gāocao视shìbiến thể của 视 (shì)阔kuògiàu步bùmột bướcTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ高速gāo sùHSK 3tốc độ cao进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bướcXem thêm (3)