鬼话
[guǐ huà] [鬼 话]
lời nói dối; lời giả dối; vô nghĩa
那些骗人的鬼话不可轻信。
nà xiē piàn rén de guǐ huà bù kě qīng xìn.Không thể nhẹ dạ tin vào những lời dối trá lừa gạt đó.
[guǐ huà] [鬼 话]
lời nói dối; lời giả dối; vô nghĩa
那些骗人的鬼话不可轻信。
nà xiē piàn rén de guǐ huà bù kě qīng xìn.Không thể nhẹ dạ tin vào những lời dối trá lừa gạt đó.