麻醉状态[má zuì zhuàng tài] [麻 醉 状 态]Lưu từKhácgây mê; trạng thái mêChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsay状zhuàngcáo buộc态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng麻烦má fanHSK 3rắc rối动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hình生态shēng tàiHSK 8sinh tháiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:麻醉学má zuì xuégây mê