黐线[chī xiàn] [黐 线]Lưu từKhácđiên; rồ dại (tiếng Quảng Đông)Chữ trong từ黐chīnhựa bẫy chim线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạn电线diàn xiànHSK 7dây điện第一线dì yī xiànHSK 7tuyến đầu前线qián xiànHSK 8tiền tuyếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狂kuángHSK 5điên疯fēngHSK 5điên发狂fā kuángđiên电气diàn qìđiện疯癫fēng diānđiên疯魔fēng móđiên