电气[diàn qì] [电 气]Lưu từKhácđiện; thuộc về điệnChữ trong từ电diànsét气qìkhíTừ ghép:电气化diàn qì huàđiện khí hóa电气石diàn qì shítourmaline电气工程diàn qì gōng chéngkỹ thuật điện通用电气tōng yòng diàn qìGeneral Electric (GE)松下电气工业sōng xià diàn qì gōng yèCông ty Công nghiệp Điện tử MatsushitaTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại不客气bù kè qiHSK 1không có chi电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狂kuángHSK 5điên疯fēngHSK 5điên发狂fā kuángđiên疯癫fēng diānđiên疯魔fēng móđiên黐线chī xiànđiên