一次又一次
[yī cì yòu yī cì] [一 次 又 一 次]
lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
一次又一次 đọc là yī cì yòu yī cì, nghĩa là lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī cì yòu yī cì] [一 次 又 一 次]
lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
一次又一次 (yī cì yòu yī cì) nghĩa là lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.
Viết lần lượt từng chữ 一, 次, 又, 一, 次 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.