万圣节前夕
[wàn shèng jié qián xī] [万 圣 节 前 夕]
Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween
万圣节前夕 đọc là wàn shèng jié qián xī, nghĩa là Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn shèng jié qián xī] [万 圣 节 前 夕]
Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween
万圣节前夕 (wàn shèng jié qián xī) nghĩa là Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween.
Viết lần lượt từng chữ 万, 圣, 节, 前, 夕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.