不动声色
[bù dòng shēng sè] [BẤT 动 声 色]
không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt
不动声色 đọc là bù dòng shēng sè, nghĩa là không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dòng shēng sè] [BẤT 动 声 色]
không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt
不动声色 (bù dòng shēng sè) nghĩa là không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 不, 动, 声, 色 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.