XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不可胜数 đọc là bù kě shèng shǔ, nghĩa là vô số; không đếm xuể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不可胜数

不可胜数 nghĩa là gì?

不可胜数 (bù kě shèng shǔ) nghĩa là vô số; không đếm xuể.

Cách viết 不可胜数 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 可, 胜, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.