不可言喻
[bù kě yán yù] [BẤT 可 言 喻]
khó tả (thành ngữ)
不可言喻 đọc là bù kě yán yù, nghĩa là khó tả (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kě yán yù] [BẤT 可 言 喻]
khó tả (thành ngữ)
不可言喻 (bù kě yán yù) nghĩa là khó tả (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 不, 可, 言, 喻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.