不大离儿
[bù dà lí r] [BẤT ĐẠI 离 儿]
biến thể er hoá của 不大离 (bù dà lí)
不大离儿 đọc là bù dà lí r, nghĩa là biến thể er hoá của 不大离 (bù dà lí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dà lí r] [BẤT ĐẠI 离 儿]
biến thể er hoá của 不大离 (bù dà lí)
不大离儿 (bù dà lí r) nghĩa là biến thể er hoá của 不大离 (bù dà lí).
Viết lần lượt từng chữ 不, 大, 离, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.