不怀好意
[bù huái hǎo yì] [BẤT 怀 HẢO 意]
có ý đồ xấu; có ý định độc hại
不怀好意 đọc là bù huái hǎo yì, nghĩa là có ý đồ xấu; có ý định độc hại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù huái hǎo yì] [BẤT 怀 HẢO 意]
có ý đồ xấu; có ý định độc hại
不怀好意 (bù huái hǎo yì) nghĩa là có ý đồ xấu; có ý định độc hại.
Viết lần lượt từng chữ 不, 怀, 好, 意 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.