XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不成体统 đọc là bù chéng tǐ tǒng, nghĩa là không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不成体统

不成体统 nghĩa là gì?

不成体统 (bù chéng tǐ tǒng) nghĩa là không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng.

Cách viết 不成体统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 成, 体, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.