不蒸馒头争口气
[bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì] [BẤT 蒸 馒 头 争 口 气]
không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù
不蒸馒头争口气 đọc là bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì, nghĩa là không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì] [BẤT 蒸 馒 头 争 口 气]
không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù
不蒸馒头争口气 (bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì) nghĩa là không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù.
Viết lần lượt từng chữ 不, 蒸, 馒, 头, 争, 口, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.