不起眼儿
[bù qǐ yǎn r] [BẤT 起 眼 儿]
biến thể nhĩ hóa của 不起眼 (bù qǐ yǎn)
不起眼儿 đọc là bù qǐ yǎn r, nghĩa là biến thể nhĩ hóa của 不起眼 (bù qǐ yǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù qǐ yǎn r] [BẤT 起 眼 儿]
biến thể nhĩ hóa của 不起眼 (bù qǐ yǎn)
不起眼儿 (bù qǐ yǎn r) nghĩa là biến thể nhĩ hóa của 不起眼 (bù qǐ yǎn).
Viết lần lượt từng chữ 不, 起, 眼, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.