XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

东北虎 đọc là dōng běi hǔ, nghĩa là hổ Amur (Panthera tigris altaica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

东北虎

[dōng běi hǔ] [东 北 虎]

hổ Amur (Panthera tigris altaica)

东北虎是国家重点保护的动物。

dōng běi hǔ shì guó jiā zhòng diǎn bǎo hù de dòng wù.

Hổ Đông Bắc là động vật được nhà nước trọng điểm bảo vệ.

Hỏi đáp về từ 东北虎

东北虎 nghĩa là gì?

东北虎 (dōng běi hǔ) nghĩa là hổ Amur (Panthera tigris altaica).

Cách viết 东北虎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 东, 北, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.