东岳
[dōng yuè] [东 岳]
núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (wǔ yuè)
东岳 đọc là dōng yuè, nghĩa là núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (wǔ yuè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng yuè] [东 岳]
núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (wǔ yuè)
东岳 (dōng yuè) nghĩa là núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (wǔ yuè).
Viết lần lượt từng chữ 东, 岳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.