东方斑䳭
[dōng fāng bān jí] [东 方 斑]
(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)
东方斑䳭 đọc là dōng fāng bān jí, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng fāng bān jí] [东 方 斑]
(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)
东方斑䳭 (dōng fāng bān jí) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata).
Viết lần lượt từng chữ 东, 方, 斑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.