东方明珠塔
[dōng fāng míng zhū tǎ] [东 方 明 珠 塔]
Tháp Ngọc Phương Đông
东方明珠塔 đọc là dōng fāng míng zhū tǎ, nghĩa là Tháp Ngọc Phương Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng fāng míng zhū tǎ] [东 方 明 珠 塔]
Tháp Ngọc Phương Đông
东方明珠塔 (dōng fāng míng zhū tǎ) nghĩa là Tháp Ngọc Phương Đông.
Viết lần lượt từng chữ 东, 方, 明, 珠, 塔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.