东海舰队
[dōng hǎi jiàn duì] [东 海 舰 队]
Hạm đội Biển Hoa Đông
东海舰队 đọc là dōng hǎi jiàn duì, nghĩa là Hạm đội Biển Hoa Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng hǎi jiàn duì] [东 海 舰 队]
Hạm đội Biển Hoa Đông
东海舰队 (dōng hǎi jiàn duì) nghĩa là Hạm đội Biển Hoa Đông.
Viết lần lượt từng chữ 东, 海, 舰, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.