东边儿
[dōng biān r] [东 边 儿]
biến thể er hoá của 东边 (dōng bian)
东边儿 đọc là dōng biān r, nghĩa là biến thể er hoá của 东边 (dōng bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng biān r] [东 边 儿]
biến thể er hoá của 东边 (dōng bian)
东边儿 (dōng biān r) nghĩa là biến thể er hoá của 东边 (dōng bian).
Viết lần lượt từng chữ 东, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.