个体经济学
[gè tǐ jīng jì xué] [个 体 经 济 HỌC]
kinh tế học vi mô
个体经济学 đọc là gè tǐ jīng jì xué, nghĩa là kinh tế học vi mô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè tǐ jīng jì xué] [个 体 经 济 HỌC]
kinh tế học vi mô
个体经济学 (gè tǐ jīng jì xué) nghĩa là kinh tế học vi mô.
Viết lần lượt từng chữ 个, 体, 经, 济, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.