二话
[èr huà] [二 话]
phản đối; ý kiến khác
二话 đọc là èr huà, nghĩa là phản đối; ý kiến khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
二话 (èr huà) nghĩa là phản đối; ý kiến khác.
Viết lần lượt từng chữ 二, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 二话不说 (èr huà - bù shuō) – (thành ngữ) không nói gì thêm.