亲生子女 đọc là qīn shēng zǐ nǚ, nghĩa là con ruột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 亲生子女
亲生子女 nghĩa là gì?
亲生子女 (qīn shēng zǐ nǚ) nghĩa là con ruột.
Cách viết 亲生子女 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 亲, 生, 子, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.