人体解剖 đọc là rén tǐ jiě pōu, nghĩa là giải phẫu người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 人体解剖
人体解剖 nghĩa là gì?
人体解剖 (rén tǐ jiě pōu) nghĩa là giải phẫu người.
Cách viết 人体解剖 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 人, 体, 解, 剖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 人体解剖?
Thường gặp: 人体解剖学 (rén tǐ jiě pōu xué) – giải phẫu học người.