人力接龙
[rén lì jiē lóng] [NHÂN 力 接 龙]
dây chuyền người; xích người
人力接龙 đọc là rén lì jiē lóng, nghĩa là dây chuyền người; xích người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén lì jiē lóng] [NHÂN 力 接 龙]
dây chuyền người; xích người
人力接龙 (rén lì jiē lóng) nghĩa là dây chuyền người; xích người.
Viết lần lượt từng chữ 人, 力, 接, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.