人口调查
[rén kǒu diào chá] [NHÂN 口 调 查]
điều tra dân số
人口调查 đọc là rén kǒu diào chá, nghĩa là điều tra dân số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén kǒu diào chá] [NHÂN 口 调 查]
điều tra dân số
人口调查 (rén kǒu diào chá) nghĩa là điều tra dân số.
Viết lần lượt từng chữ 人, 口, 调, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.