人身事故
[rén shēn shì gù] [NHÂN 身 事 故]
tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
人身事故 đọc là rén shēn shì gù, nghĩa là tai nạn gây thương tích hoặc tử vong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén shēn shì gù] [NHÂN 身 事 故]
tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
人身事故 (rén shēn shì gù) nghĩa là tai nạn gây thương tích hoặc tử vong.
Viết lần lượt từng chữ 人, 身, 事, 故 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.